实在shí zàiHán Việt: THỰC TẠIHSK 4Bộ: 宀d, aPhồn thể: 實在Nghĩa tiếng Việt1.thực sự2.thật sự3.quả thật4.đúng5.thành thật6.đáng tin cậy7.(triết học) hiện thực Luyện viết chữ 实在 theo nét (miễn phí)