现在xiàn zàiHán Việt: HIỆN TẠIHSK 1Bộ: 王tPhồn thể: 現在Nghĩa tiếng Việt1.bây giờ2.hiện tại3.lúc này4.hiện đại5.hiện nay6.ngày nay Luyện viết chữ 现在 theo nét (miễn phí)