舍不得shě bu deHán Việt: XÁ BẤT ĐẮCHSK 5Bộ: 舌vPhồn thể: 捨不得Nghĩa tiếng Việt1.không nỡ làm gì2.không nỡ rời xa3.tiếc Luyện viết chữ 舍不得 theo nét (miễn phí)