节衣缩食jié yī suō shíHSK 7Bộ: 艹vPhồn thể: 節衣縮食Nghĩa tiếng Việt1.sống tiết kiệm và đạm bạc (thành ngữ)2.sống tằn tiện Luyện viết chữ 节衣缩食 theo nét (miễn phí)