苦练kǔ liànHán Việt: KHỔ LUYỆNHSK 7Bộ: 艹v, vnPhồn thể: 苦練Nghĩa tiếng Việt1.luyện tập chăm chỉ2.luyện tập tận tụy3.làm việc vất vả4.đổ mồ hôi, sôi nước mắt Luyện viết chữ 苦练 theo nét (miễn phí)