苦尽甘来kǔ jìn gān láiHán Việt: KHỔ TẬN CAM LAIHSK 6Bộ: 艹vPhồn thể: 苦盡甘來Nghĩa tiếng Việt1.khổ tận cam lai (thành ngữ)2.thời kỳ khó khăn đã qua, thời kỳ tốt đẹp vừa bắt đầu Luyện viết chữ 苦尽甘来 theo nét (miễn phí)