范围fàn wéiHán Việt: PHẠM VÈHSK 4Bộ: 艹nPhồn thể: 範圍Nghĩa tiếng Việt1.phạm vi2.quy mô3.giới hạn4.mức độ Luyện viết chữ 范围 theo nét (miễn phí)