示范shì fànHán Việt: THỊ PHẠMHSK 6Bộ: 示vn, vPhồn thể: 示範Nghĩa tiếng Việt1.trình diễn2.cho thấy cách làm gì đó3.minh họa4.một ví dụ mẫu Luyện viết chữ 示范 theo nét (miễn phí)