典范diǎn fànHán Việt: ĐIỂN PHẠMHSK 7Bộ: 八nPhồn thể: 典範Nghĩa tiếng Việt1.hình mẫu2.ví dụ3.mẫu mực Luyện viết chữ 典范 theo nét (miễn phí)