萧条xiāo tiáoHSK 7Bộ: 艹a, anPhồn thể: 蕭條Nghĩa tiếng Việt1.ảm đạm2.hoang vắng3.(kinh tế) suy thoái4.trì trệ5.suy sụp Luyện viết chữ 萧条 theo nét (miễn phí)