落地luò dìHán Việt: LẠC ĐỊAHSK 7Bộ: 艹v, vnNghĩa tiếng Việt1.rơi xuống đất2.được đặt xuống đất3.chạm đất4.được sinh ra5.(máy bay) hạ cánh Luyện viết chữ 落地 theo nét (miễn phí)