衰退shuāi tuìHán Việt: SUY THOÁIHSK 6Bộ: 衣v, vnNghĩa tiếng Việt1.suy thoái2.giảm3.sụt giảm4.chững lại5.sự suy thoái6.suy thoái (trong kinh tế) Luyện viết chữ 衰退 theo nét (miễn phí)