退休tuì xiūHán Việt: THOÁI HƯUHSK 5Bộ: 辶v, vnNghĩa tiếng Việt1.nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động)2.đi vào nghỉ hưu Luyện viết chữ 退休 theo nét (miễn phí)