退役tuì yìHán Việt: THOÁI DỊCHHSK 7Bộ: 辶v, vnNghĩa tiếng Việt1.(đối với quân nhân hoặc vận động viên) giải ngũ2.(đối với thiết bị lỗi thời) ngừng hoạt động Luyện viết chữ 退役 theo nét (miễn phí)