裁员cái yuánHán Việt: TÀI VIÊNHSK 6Bộ: 衣v, vnPhồn thể: 裁員Nghĩa tiếng Việt1.cắt giảm nhân sự2.sa thải nhân viên Luyện viết chữ 裁员 theo nét (miễn phí)