见闻jiàn wénHán Việt: KIẾN VĂNHSK 6Bộ: 见nPhồn thể: 見聞Nghĩa tiếng Việt1.những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được2.kiến thức3.kinh nghiệm của một người Luyện viết chữ 见闻 theo nét (miễn phí)