观摩guān móHSK 7Bộ: 见v, vnPhồn thể: 觀摩Nghĩa tiếng Việt1.quan sát và học hỏi2.nghiên cứu (đặc biệt theo gương ai đó) Luyện viết chữ 观摩 theo nét (miễn phí)