观望guān wàngHán Việt: QUAN VỌNGHSK 7Bộ: 见v, vnPhồn thể: 觀望Nghĩa tiếng Việt1.chờ và xem2.quan sát từ bên ngoài3.nhìn xung quanh4.khảo sát Luyện viết chữ 观望 theo nét (miễn phí)