觉悟jué wùHSK 6Bộ: 见n, vPhồn thể: 覺悟Nghĩa tiếng Việt1.hiểu ra2.nhận ra3.ý thức4.nhận thức5.giác ngộ Phật giáo (tiếng Phạn: cittotpāda) Luyện viết chữ 觉悟 theo nét (miễn phí)