幻觉huàn juéHán Việt: ẢO GIÁCHSK 7Bộ: 幺n, vPhồn thể: 幻覺Nghĩa tiếng Việt1.ảo giác2.ảo tưởng3.sản phẩm của trí tưởng tượng Luyện viết chữ 幻觉 theo nét (miễn phí)