触觉chù juéHán Việt: XÚC GIÁCHSK 7Bộ: 角nPhồn thể: 觸覺Nghĩa tiếng Việt1.cảm giác xúc giác2.cảm giác chạm Luyện viết chữ 触觉 theo nét (miễn phí)