试用期shì yòng qīHán Việt: THÍ DỤNG KÌHSK 7Bộ: 讠n, tPhồn thể: 試用期Nghĩa tiếng Việt1.giai đoạn dùng thử2.thời kỳ thử việc Luyện viết chữ 试用期 theo nét (miễn phí)