诚心诚意chéng xīn chéng yìHán Việt: THÀNH TÂM THÀNH ÝHSK 7Bộ: 讠lPhồn thể: 誠心誠意Nghĩa tiếng Việt1.một cách thành tâm và chân thành (thành ngữ)2.với tất cả sự chân thành Luyện viết chữ 诚心诚意 theo nét (miễn phí)