调度diào dùHán Việt: ĐIỀU ĐỘHSK 7Bộ: 讠vn, v, nPhồn thể: 調度Nghĩa tiếng Việt1.điều phối (xe cộ, nhân viên, v.v.)2.lên lịch3.quản lý4.nhân viên điều phối5.điều phối viên Luyện viết chữ 调度 theo nét (miễn phí)