谅解liàng jiěHán Việt: LƯỢNG GIẢIHSK 6Bộ: 讠vn, vPhồn thể: 諒解Nghĩa tiếng Việt1.hiểu2.thông cảm3.sự thông cảm Luyện viết chữ 谅解 theo nét (miễn phí)