谴责qiǎn zéHán Việt: KHIỂN TRÁCHHSK 6Bộ: 讠v, vnPhồn thể: 譴責Nghĩa tiếng Việt1.lên án2.kết tội3.chỉ trích4.sự kết tội5.sự chỉ trích Luyện viết chữ 谴责 theo nét (miễn phí)