指责zhǐ zéHán Việt: CHỈ TRÁCHHSK 6Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 指責Nghĩa tiếng Việt1.chỉ trích2.tìm lỗi3.lên án Luyện viết chữ 指责 theo nét (miễn phí)