责备zé bèiHán Việt: TRÁCH BỊHSK 5Bộ: 贝v, vnPhồn thể: 責備Nghĩa tiếng Việt1.khiển trách2.phê bình3.lên án4.trách móc Luyện viết chữ 责备 theo nét (miễn phí)