贤惠xián huìHán Việt: HIỀN HUỆHSK 6Bộ: 贝aPhồn thể: 賢惠Nghĩa tiếng Việt1.hiền đức2.đảm đang3.hiền thục (nói về phụ nữ) Luyện viết chữ 贤惠 theo nét (miễn phí)