货运huò yùnHán Việt: HÓA VẬNHSK 7Bộ: 贝nPhồn thể: 貨運Nghĩa tiếng Việt1.vận chuyển hàng hóa2.hàng hóa3.vật phẩm được vận chuyển Luyện viết chữ 货运 theo nét (miễn phí)