质地zhì dìHán Việt: CHẤT ĐỊAHSK 7Bộ: 厂nPhồn thể: 質地Nghĩa tiếng Việt1.kết cấu2.nền tảng (kết cấu)3.vân4.chất lượng5.tính cách6.tính khí Luyện viết chữ 质地 theo nét (miễn phí)