贬低biǎn dīHán Việt: BIẾM ĐÊHSK 6Bộ: 贝vPhồn thể: 貶低Nghĩa tiếng Việt1.hạ thấp2.chê bai3.xem nhẹ4.làm mất phẩm giá5.làm giảm giá trị6.hạ thấp tư cách Luyện viết chữ 贬低 theo nét (miễn phí)