低dīHán Việt: ĐÊHSK 3Bộ: 亻a, ad, vNghĩa tiếng Việt1.thấp2.bên dưới3.cúi (đầu)4.để rũ xuống5.treo xuống6.nghiêng Luyện viết chữ 低 theo nét (miễn phí)