低调dī diàoHán Việt: ĐÊ ĐIỀUHSK 7Bộ: 亻nPhồn thể: 低調Nghĩa tiếng Việt1.giọng thấp2.yên lặng (giọng)3.trầm4.lặng lẽ5.không phô trương Luyện viết chữ 低调 theo nét (miễn phí)