贯彻guàn chèHán Việt: QUAN TRIỆTHSK 6Bộ: 贝vPhồn thể: 貫徹Nghĩa tiếng Việt1.thực hiện2.đưa vào thực tiễn3.tiến hành Luyện viết chữ 贯彻 theo nét (miễn phí)