贯穿guàn chuānHán Việt: QUAN XUYÊNHSK 7Bộ: 贝vPhồn thể: 貫穿Nghĩa tiếng Việt1.chạy xuyên qua2.một sợi dây kết nối từ đầu đến cuối3.kết nối Luyện viết chữ 贯穿 theo nét (miễn phí)