趣味qù wèiHán Việt: THÚ VỊHSK 6Bộ: 走nNghĩa tiếng Việt1.vui2.hứng thú3.thích thú4.gu5.sở thích6.thị hiếu Luyện viết chữ 趣味 theo nét (miễn phí)