口味kǒu wèiHán Việt: KHẨU VỊHSK 5Bộ: 口nNghĩa tiếng Việt1.sở thích của một người2.khẩu vị (trong ăn uống)3.hương vị Luyện viết chữ 口味 theo nét (miễn phí)