兴趣xìng qùHán Việt: HƯNG THÚHSK 3Bộ: 八nPhồn thể: 興趣Nghĩa tiếng Việt1.hứng thú (mong muốn biết về gì đó)2.hứng thú (điều mà người ta quan tâm)3.sở thích Luyện viết chữ 兴趣 theo nét (miễn phí)