跟gēnHán Việt: CÂNHSK 3Bộ: 足p, vNghĩa tiếng Việt1.gót chân2.theo sát3.đi cùng4.(phụ nữ) lấy ai5.với6.so với7.đến8.hướng về9.và (nối hai danh từ) Luyện viết chữ 跟 theo nét (miễn phí)