跟前gēn qiánHán Việt: CÂN TIỀNHSK 6Bộ: 足fNghĩa tiếng Việt1.phía trước2.trước mặt3.trước sự hiện diện của ai4.ngay trước (một thời điểm) Luyện viết chữ 跟前 theo nét (miễn phí)