跟踪gēn zōngHán Việt: CÂN TÔNGHSK 6Bộ: 足v, vnPhồn thể: 跟蹤Nghĩa tiếng Việt1.theo dõi dấu vết2.theo sát3.bám đuôi4.theo dõi Luyện viết chữ 跟踪 theo nét (miễn phí)