身不由己shēn bù yóu jǐHán Việt: THÂN BẤT DO KỶHSK 7Bộ: 身vNghĩa tiếng Việt1.không có tự do hành động (thành ngữ)2.không tự nguyện3.không theo ý muốn4.dù không muốn Luyện viết chữ 身不由己 theo nét (miễn phí)