躲避duǒ bìHSK 7Bộ: 身vNghĩa tiếng Việt1.trốn2.tránh né3.lẩn tránh4.tìm chỗ trú5.tránh (khó khăn) Luyện viết chữ 躲避 theo nét (miễn phí)