避暑bì shǔHSK 7Bộ: 辶vn, vNghĩa tiếng Việt1.nghỉ mát vào kỳ nghỉ hè2.tránh nóng ở nơi nghỉ mát3.phòng chống cảm nắng Luyện viết chữ 避暑 theo nét (miễn phí)