避难bì nànHán Việt: TỊ NANHSK 7Bộ: 辶v, vnPhồn thể: 避難Nghĩa tiếng Việt1.trú ẩn2.tìm nơi trú ẩn3.tìm tị nạn (chính trị, v.v.) Luyện viết chữ 避难 theo nét (miễn phí)