转型zhuǎn xíngHán Việt: CHUYỂN HÌNHHSK 7Bộ: 车v, vnPhồn thể: 轉型Nghĩa tiếng Việt1.trải qua thay đổi căn bản2.chuyển đổi3.biến đổi4.cập nhật (sang mẫu sản phẩm mới) Luyện viết chữ 转型 theo nét (miễn phí)