转眼zhuǎn yǎnHán Việt: CHUYỂN NHẢNHSK 7Bộ: 车d, tPhồn thể: 轉眼Nghĩa tiếng Việt1.trong nháy mắt2.trong chớp mắt3.nhìn thoáng qua Luyện viết chữ 转眼 theo nét (miễn phí)