眼镜yǎn jìngHán Việt: NHẢN KẺNGHSK 3Bộ: 目nPhồn thể: 眼鏡Nghĩa tiếng Việt1.kính mắt2.kính đeo mắt Luyện viết chữ 眼镜 theo nét (miễn phí)