载体zài tǐHán Việt: TẢI THỂHSK 7Bộ: 戈nPhồn thể: 載體Nghĩa tiếng Việt1.chất mang (hóa học)2.vật trung gian (dịch tễ học)3.phương tiện hoặc môi trường Luyện viết chữ 载体 theo nét (miễn phí)